115
CB
A. Mandi
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aïssa Mandi
CB
115
186cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
100
101
101
101
106
103
111
103
103
112
112
109
109
108
108
112
Tốc độ
103
Sút
86
Chuyền bóng
106
Rê bóng
102
Phòng thủ
113
Thể chất
108
Tốc độ
105
Tăng tốc
101
Dứt điểm
89
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
103
Vô lê
82
Penalty
80
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
103
Chuyền dài
113
Đá phạt
81
Sút xoáy
102
Rê bóng
97
Giữ bóng
110
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
109
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
114
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
109
Thể lực
102
Quyết đoán
115
Nhảy
110
Bình tĩnh
111
TM đổ người
20
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2021 |
Real Betis
|
|
| 2009~2016 |
Stade Reims
|
|
| 2000~2013 | 스타드 랭스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé