97
CB
A. Mandi
19
23
81
82
82
82
87
84
92
85
85
94
94
91
91
90
90
94
Tốc độ
87
Sút
64
Chuyền bóng
87
Rê bóng
81
Phòng thủ
95
Thể chất
88
Tốc độ
89
Tăng tốc
85
Dứt điểm
69
Lực sút
65
Sút xa
57
Chọn vị trí
84
Vô lê
58
Penalty
46
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
84
Chuyền dài
94
Đá phạt
60
Sút xoáy
77
Rê bóng
71
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
83
Phản ứng
96
Kèm người
94
Lấy bóng
98
Cắt bóng
92
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
91
Thể lực
82
Quyết đoán
89
Nhảy
93
Bình tĩnh
93
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2021 |
Real Betis
|
|
| 2009~2016 |
Stade Reims
|
|
| 2000~2013 | 스타드 랭스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández