100
CB
A. Mandi
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aïssa Mandi
CB
100
RB
97
184cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
84
85
85
85
90
86
95
88
88
97
97
94
94
93
93
97
Tốc độ
90
Sút
69
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
68
Lực sút
72
Sút xa
68
Chọn vị trí
86
Vô lê
70
Penalty
56
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
86
Chuyền dài
93
Đá phạt
65
Sút xoáy
83
Rê bóng
82
Giữ bóng
94
Khéo léo
90
Thăng bằng
85
Phản ứng
95
Kèm người
99
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
93
Thể lực
93
Quyết đoán
99
Nhảy
97
Bình tĩnh
91
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2021 |
Real Betis
|
|
| 2009~2016 |
Stade Reims
|
|
| 2000~2013 | 스타드 랭스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández