102
RB
A. Mandi
21
21
90
90
92
92
94
91
98
93
93
99
99
99
99
98
98
99
Tốc độ
91
Sút
80
Chuyền bóng
94
Rê bóng
90
Phòng thủ
101
Thể chất
94
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
87
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
96
Vô lê
79
Penalty
68
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
102
Chuyền dài
96
Đá phạt
72
Sút xoáy
91
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
98
Kèm người
99
Lấy bóng
102
Cắt bóng
103
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
88
Thể lực
101
Quyết đoán
102
Nhảy
102
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2021 |
Real Betis
|
|
| 2009~2016 |
Stade Reims
|
|
| 2000~2013 | 스타드 랭스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández