78
GK
A. Meret
7
75
32
31
31
31
31
31
31
31
31
32
32
31
31
31
31
32
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
79
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
50
Tăng tốc
44
Dứt điểm
23
Lực sút
26
Sút xa
23
Chọn vị trí
25
Vô lê
25
Penalty
26
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
26
Tạt bóng
21
Chuyền dài
27
Đá phạt
26
Sút xoáy
25
Rê bóng
22
Giữ bóng
27
Khéo léo
40
Thăng bằng
50
Phản ứng
72
Kèm người
16
Lấy bóng
26
Cắt bóng
27
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
65
Thể lực
33
Quyết đoán
27
Nhảy
68
Bình tĩnh
67
TM đổ người
78
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
70
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández