81
GK
A. Meret
10
78
34
33
33
33
33
33
33
33
33
34
34
33
33
33
33
34
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
82
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
52
Tăng tốc
46
Dứt điểm
25
Lực sút
28
Sút xa
25
Chọn vị trí
27
Vô lê
27
Penalty
28
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
23
Chuyền dài
29
Đá phạt
28
Sút xoáy
27
Rê bóng
24
Giữ bóng
29
Khéo léo
42
Thăng bằng
52
Phản ứng
75
Kèm người
18
Lấy bóng
28
Cắt bóng
29
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
67
Thể lực
35
Quyết đoán
29
Nhảy
70
Bình tĩnh
69
TM đổ người
80
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
72
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé