94
GK
A. Meret
15
91
49
47
45
45
45
46
45
46
46
45
44
44
44
44
44
45
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
95
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
63
Tăng tốc
57
Dứt điểm
36
Lực sút
69
Sút xa
36
Chọn vị trí
38
Vô lê
38
Penalty
39
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
34
Chuyền dài
43
Đá phạt
39
Sút xoáy
38
Rê bóng
35
Giữ bóng
43
Khéo léo
61
Thăng bằng
63
Phản ứng
88
Kèm người
29
Lấy bóng
39
Cắt bóng
40
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
78
Thể lực
46
Quyết đoán
40
Nhảy
79
Bình tĩnh
80
TM đổ người
92
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
85
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé