93
GK
A. Meret
14
90
32
31
30
30
30
30
30
31
31
31
31
30
30
30
30
31
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
96
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
51
Tăng tốc
44
Dứt điểm
20
Lực sút
24
Sút xa
20
Chọn vị trí
23
Vô lê
23
Penalty
24
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
24
Tạt bóng
18
Chuyền dài
25
Đá phạt
24
Sút xoáy
23
Rê bóng
19
Giữ bóng
25
Khéo léo
40
Thăng bằng
51
Phản ứng
88
Kèm người
13
Lấy bóng
24
Cắt bóng
25
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
68
Thể lực
32
Quyết đoán
25
Nhảy
75
Bình tĩnh
70
TM đổ người
93
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
83
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández