105
GK
A. Meret
18
102
49
50
48
48
53
51
52
50
50
50
50
48
48
48
48
50
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
108
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
62
Tăng tốc
59
Dứt điểm
34
Lực sút
52
Sút xa
43
Chọn vị trí
37
Vô lê
31
Penalty
41
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
33
Chuyền dài
55
Đá phạt
36
Sút xoáy
37
Rê bóng
32
Giữ bóng
44
Khéo léo
64
Thăng bằng
74
Phản ứng
103
Kèm người
40
Lấy bóng
38
Cắt bóng
39
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
88
Thể lực
60
Quyết đoán
52
Nhảy
94
Bình tĩnh
89
TM đổ người
103
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
94
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández