85
GK
A. Meret
12
82
42
40
38
38
38
38
38
38
38
39
38
38
38
38
38
39
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
87
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
57
Tăng tốc
51
Dứt điểm
30
Lực sút
62
Sút xa
30
Chọn vị trí
32
Vô lê
32
Penalty
33
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
28
Chuyền dài
34
Đá phạt
33
Sút xoáy
32
Rê bóng
29
Giữ bóng
34
Khéo léo
47
Thăng bằng
57
Phản ứng
80
Kèm người
23
Lấy bóng
33
Cắt bóng
34
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
72
Thể lực
40
Quyết đoán
34
Nhảy
75
Bình tĩnh
74
TM đổ người
85
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
77
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández