78
GK
D. Ospina
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Ospina
GK
78
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
75
29
32
30
30
36
34
32
32
32
28
28
29
29
29
29
28
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
82
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
37
Tăng tốc
37
Dứt điểm
15
Lực sút
38
Sút xa
17
Chọn vị trí
21
Vô lê
17
Penalty
30
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
16
Chuyền dài
35
Đá phạt
18
Sút xoáy
15
Rê bóng
17
Giữ bóng
35
Khéo léo
46
Thăng bằng
51
Phản ứng
71
Kèm người
16
Lấy bóng
18
Cắt bóng
29
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
40
Thể lực
32
Quyết đoán
24
Nhảy
73
Bình tĩnh
60
TM đổ người
80
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
76
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2022~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2014~2019 |
Arsenal
|
|
| 2008~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2006~2008 |
|
|
| 2005~2008 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia