89
GK
D. Ospina
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Ospina
GK
89
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
86
26
30
28
28
33
32
30
29
29
24
24
26
26
26
26
24
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
91
Tốc độ
34
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
34
Tăng tốc
34
Dứt điểm
10
Lực sút
35
Sút xa
12
Chọn vị trí
16
Vô lê
12
Penalty
26
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
11
Chuyền dài
32
Đá phạt
13
Sút xoáy
10
Rê bóng
12
Giữ bóng
32
Khéo léo
54
Thăng bằng
62
Phản ứng
81
Kèm người
11
Lấy bóng
13
Cắt bóng
25
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
38
Thể lực
29
Quyết đoán
20
Nhảy
75
Bình tĩnh
60
TM đổ người
92
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
86
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2022~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2014~2019 |
Arsenal
|
|
| 2008~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2006~2008 |
|
|
| 2005~2008 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia