81
GK
D. Ospina
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Ospina
GK
81
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
78
31
34
33
33
38
37
34
34
34
30
30
31
31
31
31
30
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
84
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
39
Tăng tốc
39
Dứt điểm
17
Lực sút
40
Sút xa
19
Chọn vị trí
23
Vô lê
19
Penalty
32
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
18
Chuyền dài
37
Đá phạt
20
Sút xoáy
17
Rê bóng
19
Giữ bóng
37
Khéo léo
48
Thăng bằng
53
Phản ứng
75
Kèm người
18
Lấy bóng
20
Cắt bóng
31
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
42
Thể lực
34
Quyết đoán
26
Nhảy
75
Bình tĩnh
62
TM đổ người
82
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
78
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2022~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2014~2019 |
Arsenal
|
|
| 2008~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2006~2008 |
|
|
| 2005~2008 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia