84
GK
D. Ospina
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Ospina
GK
84
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
81
35
38
36
36
42
40
38
38
38
34
34
35
35
35
35
34
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
87
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
43
Tăng tốc
43
Dứt điểm
21
Lực sút
44
Sút xa
23
Chọn vị trí
27
Vô lê
23
Penalty
36
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
22
Chuyền dài
41
Đá phạt
24
Sút xoáy
21
Rê bóng
23
Giữ bóng
41
Khéo léo
52
Thăng bằng
57
Phản ứng
77
Kèm người
22
Lấy bóng
24
Cắt bóng
35
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
46
Thể lực
38
Quyết đoán
30
Nhảy
79
Bình tĩnh
63
TM đổ người
85
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
81
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2022~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2014~2019 |
Arsenal
|
|
| 2008~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2006~2008 |
|
|
| 2005~2008 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé