107
GK
D. Ospina
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Ospina
GK
107
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
104
51
53
52
52
58
57
54
54
54
48
48
49
49
50
50
48
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
107
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
59
Tăng tốc
60
Dứt điểm
34
Lực sút
59
Sút xa
35
Chọn vị trí
37
Vô lê
35
Penalty
43
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
34
Chuyền dài
66
Đá phạt
38
Sút xoáy
35
Rê bóng
37
Giữ bóng
57
Khéo léo
85
Thăng bằng
81
Phản ứng
101
Kèm người
34
Lấy bóng
35
Cắt bóng
43
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
75
Thể lực
58
Quyết đoán
42
Nhảy
99
Bình tĩnh
82
TM đổ người
105
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
105
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2022~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2014~2019 |
Arsenal
|
|
| 2008~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2006~2008 |
|
|
| 2005~2008 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé