76
GK
D. Ospina
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Ospina
GK
76
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
73
27
30
28
28
33
32
30
29
29
26
26
27
27
27
27
26
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
79
Tốc độ
35
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
35
Tăng tốc
35
Dứt điểm
13
Lực sút
36
Sút xa
15
Chọn vị trí
19
Vô lê
15
Penalty
28
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
14
Chuyền dài
33
Đá phạt
16
Sút xoáy
13
Rê bóng
15
Giữ bóng
33
Khéo léo
44
Thăng bằng
49
Phản ứng
67
Kèm người
14
Lấy bóng
16
Cắt bóng
27
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
38
Thể lực
30
Quyết đoán
22
Nhảy
71
Bình tĩnh
58
TM đổ người
78
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
74
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2022~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2014~2019 |
Arsenal
|
|
| 2008~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2006~2008 |
|
|
| 2005~2008 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé