78
CM
Denis Suárez
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Suárez
CM
78
LW
80
RW
80
176cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
71
76
77
77
75
77
68
77
77
60
60
66
66
69
69
60
Tốc độ
75
Sút
70
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
59
Thể chất
58
Tốc độ
75
Tăng tốc
75
Dứt điểm
71
Lực sút
73
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
67
Penalty
63
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
75
Chuyền dài
76
Đá phạt
69
Sút xoáy
79
Rê bóng
81
Giữ bóng
81
Khéo léo
79
Thăng bằng
74
Phản ứng
79
Kèm người
68
Lấy bóng
59
Cắt bóng
62
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
57
Thể lực
71
Quyết đoán
48
Nhảy
58
Bình tĩnh
69
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2014 | 바르셀로나 B | |
| 2013~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2013 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé