103
CM
Denis Suárez
21
19
94
99
100
100
100
100
93
100
100
84
83
91
91
93
93
84
Tốc độ
97
Sút
93
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
85
Thể chất
78
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
92
Lực sút
95
Sút xa
95
Chọn vị trí
103
Vô lê
90
Penalty
85
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
102
Chuyền dài
104
Đá phạt
88
Sút xoáy
104
Rê bóng
100
Giữ bóng
106
Khéo léo
100
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
89
Lấy bóng
88
Cắt bóng
90
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
77
Thể lực
88
Quyết đoán
70
Nhảy
80
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2014 | 바르셀로나 B | |
| 2013~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2013 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández