80
CM
Denis Suárez
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Suárez
CM
80
LM
81
RM
81
176cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
73
78
78
78
77
79
69
78
78
61
61
67
67
70
70
61
Tốc độ
76
Sút
72
Chuyền bóng
79
Rê bóng
81
Phòng thủ
61
Thể chất
58
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
73
Lực sút
75
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
69
Penalty
65
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
77
Chuyền dài
78
Đá phạt
71
Sút xoáy
81
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
81
Thăng bằng
76
Phản ứng
81
Kèm người
70
Lấy bóng
61
Cắt bóng
64
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
57
Thể lực
67
Quyết đoán
50
Nhảy
60
Bình tĩnh
71
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2014 | 바르셀로나 B | |
| 2013~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2013 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández