82
LW
Denis Suárez
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Suárez
LW
82
CM
81
176cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
74
79
79
79
78
80
71
79
79
64
64
70
70
72
72
64
Tốc độ
77
Sút
73
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
64
Thể chất
59
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
74
Lực sút
76
Sút xa
74
Chọn vị trí
77
Vô lê
70
Penalty
66
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
78
Chuyền dài
79
Đá phạt
72
Sút xoáy
82
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
82
Thăng bằng
77
Phản ứng
82
Kèm người
71
Lấy bóng
62
Cắt bóng
68
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
58
Thể lực
68
Quyết đoán
51
Nhảy
61
Bình tĩnh
76
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2014 | 바르셀로나 B | |
| 2013~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2013 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé