113
LM
Denis Suárez
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Suárez
LM
113
CM
112
176cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
105
109
110
110
109
110
103
110
110
96
95
101
101
103
103
96
Tốc độ
108
Sút
104
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
105
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
111
Vô lê
101
Penalty
94
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
111
Chuyền dài
108
Đá phạt
100
Sút xoáy
112
Rê bóng
114
Giữ bóng
115
Khéo léo
110
Thăng bằng
106
Phản ứng
110
Kèm người
100
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
93
Thể lực
99
Quyết đoán
90
Nhảy
91
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2014 | 바르셀로나 B | |
| 2013~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2013 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández