87
CM
Denis Suárez
15
30
79
83
84
84
84
85
78
84
84
70
69
75
75
77
77
70
Tốc độ
79
Sút
78
Chuyền bóng
86
Rê bóng
86
Phòng thủ
71
Thể chất
63
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
78
Lực sút
80
Sút xa
79
Chọn vị trí
84
Vô lê
75
Penalty
71
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
81
Chuyền dài
86
Đá phạt
77
Sút xoáy
87
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
87
Thăng bằng
82
Phản ứng
87
Kèm người
76
Lấy bóng
72
Cắt bóng
77
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
63
Thể lực
69
Quyết đoán
56
Nhảy
65
Bình tĩnh
81
TM đổ người
23
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2014 | 바르셀로나 B | |
| 2013~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2013 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé