83
CB
F. Fazio
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Fazio
CB
83
195cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
59
56
53
53
63
55
75
56
56
80
80
71
71
69
69
80
Tốc độ
43
Sút
46
Chuyền bóng
57
Rê bóng
57
Phòng thủ
83
Thể chất
82
Tốc độ
44
Tăng tốc
42
Dứt điểm
46
Lực sút
66
Sút xa
33
Chọn vị trí
38
Vô lê
41
Penalty
33
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
49
Chuyền dài
65
Đá phạt
42
Sút xoáy
50
Rê bóng
52
Giữ bóng
74
Khéo léo
35
Thăng bằng
38
Phản ứng
77
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
82
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
90
Thể lực
74
Quyết đoán
84
Nhảy
46
Bình tĩnh
81
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2024 |
Salernitana
|
|
| 2017~ |
Roma FC
|
|
| 2017~2022 |
AS Roma
|
|
| 2016~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2007~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2005~2006 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé