81
CB
F. Fazio
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Fazio
CB
81
195cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
57
54
51
51
61
54
73
54
54
78
78
69
69
67
67
78
Tốc độ
38
Sút
45
Chuyền bóng
56
Rê bóng
55
Phòng thủ
81
Thể chất
80
Tốc độ
38
Tăng tốc
38
Dứt điểm
45
Lực sút
65
Sút xa
32
Chọn vị trí
37
Vô lê
40
Penalty
32
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
48
Chuyền dài
62
Đá phạt
41
Sút xoáy
49
Rê bóng
51
Giữ bóng
71
Khéo léo
35
Thăng bằng
37
Phản ứng
76
Kèm người
81
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
88
Thể lực
70
Quyết đoán
83
Nhảy
45
Bình tĩnh
81
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2024 |
Salernitana
|
|
| 2017~ |
Roma FC
|
|
| 2017~2022 |
AS Roma
|
|
| 2016~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2007~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2005~2006 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé