88
CB
F. Fazio
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Fazio
CB
88
195cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
64
60
57
57
64
58
78
61
61
85
85
77
77
74
74
85
Tốc độ
64
Sút
46
Chuyền bóng
55
Rê bóng
59
Phòng thủ
88
Thể chất
84
Tốc độ
67
Tăng tốc
61
Dứt điểm
51
Lực sút
63
Sút xa
26
Chọn vị trí
51
Vô lê
35
Penalty
33
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
49
Chuyền dài
62
Đá phạt
37
Sút xoáy
46
Rê bóng
53
Giữ bóng
75
Khéo léo
36
Thăng bằng
54
Phản ứng
84
Kèm người
90
Lấy bóng
87
Cắt bóng
88
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
90
Thể lực
76
Quyết đoán
89
Nhảy
49
Bình tĩnh
82
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2024 |
Salernitana
|
|
| 2017~ |
Roma FC
|
|
| 2017~2022 |
AS Roma
|
|
| 2016~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2007~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2005~2006 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé