66
CB
F. Fazio
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Fazio
CB
66
195cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
45
43
41
41
48
43
57
42
42
63
63
52
52
50
50
63
Tốc độ
28
Sút
35
Chuyền bóng
47
Rê bóng
44
Phòng thủ
63
Thể chất
59
Tốc độ
28
Tăng tốc
29
Dứt điểm
36
Lực sút
51
Sút xa
23
Chọn vị trí
27
Vô lê
31
Penalty
23
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
39
Chuyền dài
53
Đá phạt
32
Sút xoáy
35
Rê bóng
39
Giữ bóng
60
Khéo léo
27
Thăng bằng
29
Phản ứng
56
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
71
Thể lực
30
Quyết đoán
65
Nhảy
69
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2024 |
Salernitana
|
|
| 2017~ |
Roma FC
|
|
| 2017~2022 |
AS Roma
|
|
| 2016~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2007~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2005~2006 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández