91
CB
F. Fazio
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Fazio
CB
91
195cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
68
64
62
62
69
63
81
65
65
88
88
80
80
77
77
88
Tốc độ
67
Sút
53
Chuyền bóng
60
Rê bóng
61
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
55
Lực sút
63
Sút xa
45
Chọn vị trí
55
Vô lê
43
Penalty
36
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
53
Chuyền dài
72
Đá phạt
37
Sút xoáy
46
Rê bóng
58
Giữ bóng
79
Khéo léo
29
Thăng bằng
32
Phản ứng
86
Kèm người
93
Lấy bóng
88
Cắt bóng
93
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
94
Thể lực
72
Quyết đoán
92
Nhảy
53
Bình tĩnh
81
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2024 |
Salernitana
|
|
| 2017~ |
Roma FC
|
|
| 2017~2022 |
AS Roma
|
|
| 2016~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2007~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2005~2006 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé