79
CB
F. Fazio
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Fazio
CB
79
195cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
55
51
49
49
59
51
72
52
52
76
76
68
68
65
65
76
Tốc độ
40
Sút
41
Chuyền bóng
52
Rê bóng
52
Phòng thủ
79
Thể chất
77
Tốc độ
43
Tăng tốc
37
Dứt điểm
41
Lực sút
61
Sút xa
28
Chọn vị trí
33
Vô lê
36
Penalty
28
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
44
Chuyền dài
60
Đá phạt
37
Sút xoáy
45
Rê bóng
47
Giữ bóng
69
Khéo léo
30
Thăng bằng
33
Phản ứng
79
Kèm người
80
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
85
Thể lực
70
Quyết đoán
79
Nhảy
41
Bình tĩnh
81
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2024 |
Salernitana
|
|
| 2017~ |
Roma FC
|
|
| 2017~2022 |
AS Roma
|
|
| 2016~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2007~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2005~2006 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández