76
ST
F. Llorente
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Llorente
ST
76
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
73
70
64
64
63
68
51
62
62
50
50
43
43
45
45
50
Tốc độ
33
Sút
74
Chuyền bóng
60
Rê bóng
65
Phòng thủ
36
Thể chất
67
Tốc độ
35
Tăng tốc
32
Dứt điểm
77
Lực sút
77
Sút xa
63
Chọn vị trí
81
Vô lê
79
Penalty
69
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
46
Chuyền dài
50
Đá phạt
42
Sút xoáy
57
Rê bóng
66
Giữ bóng
78
Khéo léo
36
Thăng bằng
33
Phản ứng
78
Kèm người
37
Lấy bóng
29
Cắt bóng
29
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
83
Thể lực
37
Quyết đoán
70
Nhảy
55
Bình tĩnh
79
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SD Eivar
|
|
| 2021~2021 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2021 |
Napoli
|
|
| 2017~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
swansea city
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2013 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2003~2004 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández