99
ST
F. Llorente
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Llorente
ST
99
195cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
96
93
88
88
81
89
64
86
86
61
61
59
59
62
62
61
Tốc độ
80
Sút
96
Chuyền bóng
74
Rê bóng
90
Phòng thủ
37
Thể chất
97
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
105
Lực sút
90
Sút xa
83
Chọn vị trí
104
Vô lê
92
Penalty
90
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
62
Chuyền dài
68
Đá phạt
45
Sút xoáy
76
Rê bóng
88
Giữ bóng
98
Khéo léo
72
Thăng bằng
93
Phản ứng
97
Kèm người
34
Lấy bóng
25
Cắt bóng
33
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
106
Thể lực
83
Quyết đoán
95
Nhảy
87
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SD Eivar
|
|
| 2021~2021 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2021 |
Napoli
|
|
| 2017~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
swansea city
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2013 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2003~2004 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé