66
ST
F. Llorente
5
8
63
60
55
55
54
58
44
53
53
42
42
35
35
37
37
42
Tốc độ
29
Sút
63
Chuyền bóng
54
Rê bóng
54
Phòng thủ
29
Thể chất
60
Tốc độ
31
Tăng tốc
28
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
56
Chọn vị trí
71
Vô lê
66
Penalty
62
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
39
Chuyền dài
47
Đá phạt
39
Sút xoáy
50
Rê bóng
57
Giữ bóng
64
Khéo léo
28
Thăng bằng
25
Phản ứng
64
Kèm người
30
Lấy bóng
22
Cắt bóng
22
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
76
Thể lực
30
Quyết đoán
62
Nhảy
46
Bình tĩnh
69
TM đổ người
1
TM bắt bóng
1
TM phát bóng
2
TM phản xạ
1
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SD Eivar
|
|
| 2021~2021 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2021 |
Napoli
|
|
| 2017~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
swansea city
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2013 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2003~2004 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández