85
ST
F. Llorente
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Llorente
ST
85
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
10
82
79
73
73
67
75
52
71
71
52
52
47
47
49
49
52
Tốc độ
64
Sút
80
Chuyền bóng
62
Rê bóng
73
Phòng thủ
34
Thể chất
74
Tốc độ
66
Tăng tốc
63
Dứt điểm
84
Lực sút
82
Sút xa
71
Chọn vị trí
90
Vô lê
84
Penalty
73
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
47
Chuyền dài
52
Đá phạt
42
Sút xoáy
62
Rê bóng
75
Giữ bóng
87
Khéo léo
38
Thăng bằng
37
Phản ứng
79
Kèm người
37
Lấy bóng
25
Cắt bóng
24
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
92
Thể lực
42
Quyết đoán
74
Nhảy
67
Bình tĩnh
87
TM đổ người
2
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
3
TM phản xạ
2
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SD Eivar
|
|
| 2021~2021 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2021 |
Napoli
|
|
| 2017~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
swansea city
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2013 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2003~2004 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández