68
ST
F. Llorente
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Llorente
ST
68
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
8
65
62
56
56
55
60
44
54
54
43
43
36
36
37
37
43
Tốc độ
26
Sút
66
Chuyền bóng
53
Rê bóng
57
Phòng thủ
29
Thể chất
60
Tốc độ
28
Tăng tốc
25
Dứt điểm
69
Lực sút
70
Sút xa
56
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
62
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
39
Chuyền dài
43
Đá phạt
35
Sút xoáy
50
Rê bóng
59
Giữ bóng
69
Khéo léo
28
Thăng bằng
26
Phản ứng
66
Kèm người
30
Lấy bóng
22
Cắt bóng
22
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
76
Thể lực
30
Quyết đoán
63
Nhảy
46
Bình tĩnh
70
TM đổ người
1
TM bắt bóng
1
TM phát bóng
2
TM phản xạ
1
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SD Eivar
|
|
| 2021~2021 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2021 |
Napoli
|
|
| 2017~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
swansea city
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2013 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2003~2004 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández