78
ST
F. Llorente
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Llorente
ST
78
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
75
72
66
66
65
69
53
64
64
52
52
45
45
47
47
52
Tốc độ
35
Sút
76
Chuyền bóng
62
Rê bóng
67
Phòng thủ
38
Thể chất
69
Tốc độ
37
Tăng tốc
34
Dứt điểm
79
Lực sút
79
Sút xa
65
Chọn vị trí
83
Vô lê
81
Penalty
71
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
48
Chuyền dài
52
Đá phạt
44
Sút xoáy
59
Rê bóng
68
Giữ bóng
80
Khéo léo
36
Thăng bằng
35
Phản ứng
80
Kèm người
39
Lấy bóng
31
Cắt bóng
31
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
85
Thể lực
40
Quyết đoán
72
Nhảy
57
Bình tĩnh
81
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SD Eivar
|
|
| 2021~2021 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2021 |
Napoli
|
|
| 2017~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
swansea city
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2013 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2003~2004 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández