76
CM
F. Grillitsch
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Grillitsch
CM
76
CDM
73
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
66
70
70
70
73
72
70
71
71
65
65
67
67
68
68
65
Tốc độ
62
Sút
58
Chuyền bóng
73
Rê bóng
74
Phòng thủ
65
Thể chất
62
Tốc độ
63
Tăng tốc
62
Dứt điểm
58
Lực sút
64
Sút xa
55
Chọn vị trí
69
Vô lê
54
Penalty
51
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
67
Chuyền dài
75
Đá phạt
67
Sút xoáy
48
Rê bóng
74
Giữ bóng
79
Khéo léo
67
Thăng bằng
63
Phản ứng
76
Kèm người
67
Lấy bóng
68
Cắt bóng
71
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
67
Thể lực
68
Quyết đoán
50
Nhảy
49
Bình tĩnh
78
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SC Braga
|
|
| 2025~2025 |
Real Valladolid
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2017~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2013~2016 | 베르더 브레멘 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé