101
CAM
F. Grillitsch
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Grillitsch
CAM
101
CM
100
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
94
97
95
95
97
98
91
96
96
85
85
87
87
89
89
85
Tốc độ
91
Sút
92
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
81
Thể chất
92
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
92
Lực sút
94
Sút xa
94
Chọn vị trí
100
Vô lê
86
Penalty
80
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
86
Chuyền dài
101
Đá phạt
86
Sút xoáy
93
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
92
Thăng bằng
88
Phản ứng
99
Kèm người
80
Lấy bóng
84
Cắt bóng
80
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
92
Thể lực
94
Quyết đoán
90
Nhảy
91
Bình tĩnh
98
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SC Braga
|
|
| 2025~2025 |
Real Valladolid
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2017~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2013~2016 | 베르더 브레멘 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé