81
CM
F. Grillitsch
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Grillitsch
CM
81
CDM
78
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
70
74
74
74
78
76
75
76
76
69
69
71
71
72
72
69
Tốc độ
66
Sút
61
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
70
Thể chất
68
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
61
Lực sút
67
Sút xa
58
Chọn vị trí
73
Vô lê
57
Penalty
54
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
70
Chuyền dài
82
Đá phạt
70
Sút xoáy
51
Rê bóng
79
Giữ bóng
82
Khéo léo
69
Thăng bằng
67
Phản ứng
82
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
74
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
74
Thể lực
72
Quyết đoán
54
Nhảy
52
Bình tĩnh
82
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SC Braga
|
|
| 2025~2025 |
Real Valladolid
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2017~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2013~2016 | 베르더 브레멘 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé