110
CDM
F. Grillitsch
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Grillitsch
CDM
110
CB
109
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
100
103
101
101
107
104
107
102
102
106
106
105
105
104
104
106
Tốc độ
102
Sút
93
Chuyền bóng
103
Rê bóng
104
Phòng thủ
107
Thể chất
105
Tốc độ
104
Tăng tốc
100
Dứt điểm
84
Lực sút
103
Sút xa
107
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
85
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
87
Chuyền dài
110
Đá phạt
89
Sút xoáy
101
Rê bóng
104
Giữ bóng
107
Khéo léo
100
Thăng bằng
98
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
107
Cắt bóng
109
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
105
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
102
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SC Braga
|
|
| 2025~2025 |
Real Valladolid
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2017~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2013~2016 | 베르더 브레멘 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández