83
CM
F. Grillitsch
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Grillitsch
CM
83
CDM
80
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
71
75
75
75
80
78
77
76
76
72
72
73
73
74
74
72
Tốc độ
66
Sút
63
Chuyền bóng
79
Rê bóng
79
Phòng thủ
73
Thể chất
69
Tốc độ
66
Tăng tốc
67
Dứt điểm
62
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
74
Vô lê
58
Penalty
55
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
71
Chuyền dài
83
Đá phạt
71
Sút xoáy
52
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
70
Thăng bằng
68
Phản ứng
83
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
75
Thể lực
73
Quyết đoán
55
Nhảy
53
Bình tĩnh
83
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SC Braga
|
|
| 2025~2025 |
Real Valladolid
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2017~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2013~2016 | 베르더 브레멘 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández