69
CM
F. Grillitsch
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Grillitsch
CM
69
CB
65
CDM
68
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
59
61
61
61
66
64
65
62
62
62
62
62
62
62
62
62
Tốc độ
55
Sút
52
Chuyền bóng
65
Rê bóng
65
Phòng thủ
63
Thể chất
58
Tốc độ
61
Tăng tốc
48
Dứt điểm
51
Lực sút
56
Sút xa
53
Chọn vị trí
58
Vô lê
47
Penalty
44
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
58
Chuyền dài
72
Đá phạt
58
Sút xoáy
41
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
60
Thăng bằng
54
Phản ứng
68
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
64
Thể lực
56
Quyết đoán
48
Nhảy
63
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SC Braga
|
|
| 2025~2025 |
Real Valladolid
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2017~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2013~2016 | 베르더 브레멘 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé