81
CM
G. Bonaventura
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giacomo Bonaventura
CM
81
LW
80
181cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
75
77
77
77
78
78
75
78
78
70
70
74
74
75
75
70
Tốc độ
74
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
79
Phòng thủ
70
Thể chất
69
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
69
Lực sút
81
Sút xa
83
Chọn vị trí
76
Vô lê
76
Penalty
67
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
79
Chuyền dài
78
Đá phạt
76
Sút xoáy
76
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
75
Thăng bằng
75
Phản ứng
79
Kèm người
72
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
65
Thể lực
81
Quyết đoán
67
Nhảy
68
Bình tĩnh
79
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
13
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2020 |
AC Milan
|
|
| 2010~2010 | 미등록 구단 | |
| 2010~2014 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2009~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2009~2010 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2008~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández