72
CAM
G. Bonaventura
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giacomo Bonaventura
CAM
72
CM
72
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
66
68
68
68
69
69
65
68
68
61
61
64
64
65
65
61
Tốc độ
56
Sút
67
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
61
Thể chất
56
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
65
Lực sút
73
Sút xa
71
Chọn vị trí
69
Vô lê
69
Penalty
60
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
70
Chuyền dài
69
Đá phạt
68
Sút xoáy
69
Rê bóng
70
Giữ bóng
73
Khéo léo
65
Thăng bằng
71
Phản ứng
70
Kèm người
62
Lấy bóng
63
Cắt bóng
61
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
50
Thể lực
64
Quyết đoán
60
Nhảy
60
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2020 |
AC Milan
|
|
| 2010~2010 | 미등록 구단 | |
| 2010~2014 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2009~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2009~2010 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2008~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé