92
CM
G. Bonaventura
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giacomo Bonaventura
CM
92
LW
92
181cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
85
88
89
89
89
89
84
89
89
78
78
83
83
85
85
78
Tốc độ
88
Sút
85
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
77
Thể chất
75
Tốc độ
88
Tăng tốc
89
Dứt điểm
86
Lực sút
84
Sút xa
92
Chọn vị trí
86
Vô lê
82
Penalty
68
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
88
Chuyền dài
91
Đá phạt
78
Sút xoáy
92
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
92
Phản ứng
88
Kèm người
78
Lấy bóng
72
Cắt bóng
89
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
66
Thể lực
95
Quyết đoán
76
Nhảy
78
Bình tĩnh
86
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2020 |
AC Milan
|
|
| 2010~2010 | 미등록 구단 | |
| 2010~2014 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2009~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2009~2010 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2008~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández