89
CM
G. Bonaventura
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giacomo Bonaventura
CM
89
CAM
90
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
84
86
86
86
86
87
82
86
86
79
79
81
81
82
82
79
Tốc độ
77
Sút
85
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
78
Thể chất
75
Tốc độ
78
Tăng tốc
77
Dứt điểm
83
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
88
Vô lê
86
Penalty
77
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
87
Chuyền dài
87
Đá phạt
86
Sút xoáy
86
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
83
Thăng bằng
88
Phản ứng
87
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
71
Thể lực
84
Quyết đoán
77
Nhảy
80
Bình tĩnh
89
TM đổ người
25
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
23
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2020 |
AC Milan
|
|
| 2010~2010 | 미등록 구단 | |
| 2010~2014 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2009~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2009~2010 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2008~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé