85
CM
G. Bonaventura
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giacomo Bonaventura
CM
85
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
78
81
81
81
82
81
78
81
81
74
74
77
77
78
78
74
Tốc độ
75
Sút
78
Chuyền bóng
83
Rê bóng
83
Phòng thủ
74
Thể chất
69
Tốc độ
75
Tăng tốc
75
Dứt điểm
73
Lực sút
85
Sút xa
87
Chọn vị trí
80
Vô lê
80
Penalty
71
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
83
Chuyền dài
82
Đá phạt
80
Sút xoáy
80
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
76
Thăng bằng
79
Phản ứng
80
Kèm người
76
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
65
Thể lực
78
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
82
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
17
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2020 |
AC Milan
|
|
| 2010~2010 | 미등록 구단 | |
| 2010~2014 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2009~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2009~2010 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2008~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández