84
CM
G. Bonaventura
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giacomo Bonaventura
CM
84
181cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
77
80
80
80
81
81
77
80
80
73
73
76
76
77
77
73
Tốc độ
74
Sút
77
Chuyền bóng
82
Rê bóng
82
Phòng thủ
73
Thể chất
70
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
72
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
79
Vô lê
79
Penalty
70
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
82
Chuyền dài
81
Đá phạt
79
Sút xoáy
79
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
76
Thăng bằng
78
Phản ứng
79
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
74
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
66
Thể lực
80
Quyết đoán
70
Nhảy
70
Bình tĩnh
81
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
16
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2020 |
AC Milan
|
|
| 2010~2010 | 미등록 구단 | |
| 2010~2014 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2009~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2009~2010 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2008~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé