80
CM
H. Aouar
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Houssem Aouar
CM
80
LM
80
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
72
76
77
77
77
78
72
77
77
66
66
70
70
72
72
66
Tốc độ
78
Sút
68
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
72
Lực sút
62
Sút xa
67
Chọn vị trí
73
Vô lê
68
Penalty
64
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
68
Chuyền dài
77
Đá phạt
60
Sút xoáy
77
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
77
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
62
Thể lực
78
Quyết đoán
70
Nhảy
62
Bình tĩnh
80
TM đổ người
20
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2016~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé