100
CM
H. Aouar
18
23
91
95
95
95
97
97
93
96
96
87
87
91
91
92
92
87
Tốc độ
97
Sút
87
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
87
Thể chất
91
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
90
Lực sút
85
Sút xa
86
Chọn vị trí
95
Vô lê
79
Penalty
75
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
83
Chuyền dài
98
Đá phạt
82
Sút xoáy
86
Rê bóng
101
Giữ bóng
97
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
98
Kèm người
92
Lấy bóng
91
Cắt bóng
82
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
90
Thể lực
102
Quyết đoán
84
Nhảy
76
Bình tĩnh
97
TM đổ người
19
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2016~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé