97
CM
H. Aouar
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Houssem Aouar
CM
97
LM
97
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
90
93
93
93
94
94
93
94
94
90
90
92
92
93
93
90
Tốc độ
96
Sút
87
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
91
Thể chất
93
Tốc độ
98
Tăng tốc
95
Dứt điểm
85
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
91
Vô lê
80
Penalty
82
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
86
Chuyền dài
97
Đá phạt
85
Sút xoáy
94
Rê bóng
101
Giữ bóng
92
Khéo léo
99
Thăng bằng
102
Phản ứng
92
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
87
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
95
Thể lực
100
Quyết đoán
85
Nhảy
75
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2016~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé