82
CM
H. Aouar
14
23
74
78
78
78
79
80
74
79
79
68
68
72
72
74
74
68
Tốc độ
78
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
82
Phòng thủ
66
Thể chất
68
Tốc độ
79
Tăng tốc
78
Dứt điểm
74
Lực sút
65
Sút xa
72
Chọn vị trí
76
Vô lê
69
Penalty
65
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
69
Chuyền dài
79
Đá phạt
65
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
81
Thăng bằng
81
Phản ứng
79
Kèm người
70
Lấy bóng
65
Cắt bóng
69
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
63
Thể lực
79
Quyết đoán
71
Nhảy
64
Bình tĩnh
81
TM đổ người
21
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2016~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández